榛树的

trăn thụ đích

Hán Việt: trăn thụ đích

Tổng quan

(thực vật học) cây phỉ, gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ, màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)

Cấu tạo: 榛 (trăn) + 樹 (thụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc cây phỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hazel

Từ liên quan

Gần nghĩa

树的 · 树的内皮 · 榛树 · 树的种 · 树的一种