榛樹的

trăn thụ đích

Hán Việt: trăn thụ đích

Tổng quan

(thực vật học) cây phỉ, gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ, màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)

Cấu tạo: (trăn) + (thụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây phỉ, gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ, màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)