榜青户 bảng thanh hộ Hán Việt: bảng thanh hộ Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 青 (thanh) + 户 (hộ)Hán Việtbảng thanh hộCấu tạo榜 + 青 + 户 · bảng + thanh + hộ nghĩa thành phần: bảng + thanh + hộ