榠樝

míng zhā

Pinyin: míng zhā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"榠楂"。

Cấu tạo: 榠 + 樝 (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"榠楂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榠楂 · 樝庵 · 榠查 · 樝子 · 樝糕 · 樝餻