榠查

míng chá

Pinyin: míng chá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"榠楂"。

Cấu tạo: 榠 + 查 (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"榠楂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

查出 · 查到 · 查办 · 查勘 · 查哨 · 查問 · 查处 · 查夜