榠楂

míng zhā

Pinyin: míng zhā

Tổng quan

mộc qua Trung Quốc (Pseudocydonia sinensis)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"榠查"。亦作"榠樝"。 2.果木名。落叶乔木。果实亦名榠楂,味涩,可入药。

Cấu tạo: 榠 + 楂 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộc qua Trung Quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"榠查"。亦作"榠樝"。 2.果木名。落叶乔木。果实亦名榠楂,味涩,可入药。

Eng

  • Cihui Chinese quince (Pseudocydonia sinensis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

楂1. · 楂2. · 楂住 · 楂儿 · 楂兒 · 楂子 · 楂枒 · 楂楂