榨乳器

trá nhũ khí

Hán Việt: trá nhũ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (nhũ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用負壓榨取牛乳的機械式器具。把橡膠製圓筒吸杯裝置在牛的乳頭,再以馬達帶動真空唧筒,反覆收縮、鬆弛來刺激乳頭,榨取乳汁。

Eng

  • Cihui 榨乳器 hàrǔqì n. milker; milking machine M:¹tái