榨取者

trá thủ giả

Hán Việt: trá thủ giả

Tổng quan

đỉa trâu, người tham lam, người không bao giờ thoả mãn

Cấu tạo: (trá) + (thủ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉa trâu, người tham lam, người không bao giờ thoả mãn