榨乾機 trá kiền ki Hán Việt: trá kiền ki Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 乾 (kiền) + 機 (ki)Hán Việttrá kiền kiCấu tạo榨 + 乾 + 機 · trá + kiền + ki nghĩa thành phần: trá + kiền + ki Nghĩa EngCihui 榨乾機 hàgānjī n. drying press; wringer M:¹tái