榨果機 trá quả ki Hán Việt: trá quả ki Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 果 (quả) + 機 (ki)Hán Việttrá quả kiCấu tạo榨 + 果 + 機 · trá + quả + ki nghĩa thành phần: trá + quả + ki Nghĩa EngCihui 榨果機 hàguǒjī n. <mach.> juicer M:¹tái