榨汁機
trá trấp ki
Hán Việt: trá trấp ki · Pinyin: zhà zhī jī
Tổng quan
máy ép nước | máy xay sinh tố
Nghĩa
Việt
- Cihui máy ép nước | máy xay sinh tố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來榨取汁液的器具。如:「新買了榨汁機,每天都有果汁可喝了。」
Eng
- CC-CEDICT juicer|blender
- Cihui juicer; blender