榨油廠 zhà yóu chǎng · trá du xưởng Hán Việt: trá du xưởng · Pinyin: zhà yóu chǎng Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 油 (du) + 廠 (xưởng)Pinyinzhà yóu chǎngHán Việttrá du xưởngCấu tạo榨 + 油 + 廠 · trá + du + xưởng nghĩa thành phần: trá + du + xưởng Nghĩa EngCihui 榨油廠 hàyóuchǎng p.w. oil mill M:⁴zuò