榨油機 zhà yóu jī · trá du ki Hán Việt: trá du ki · Pinyin: zhà yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 油 (du) + 機 (ki)Pinyinzhà yóu jīHán Việttrá du kiCấu tạo榨 + 油 + 機 · trá + du + ki nghĩa thành phần: trá + du + ki Nghĩa EngCihui 榨油機 hàyóujī n. oil press M:¹tái