榨油郎

zhà yóu láng trá du lang

Hán Việt: trá du lang · Pinyin: zhà yóu láng

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (du) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。一名鷑鸠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。一名鷑鸠。