榨甘蔗 trá cam giá Hán Việt: trá cam giá Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 甘 (cam) + 蔗 (giá)Hán Việttrá cam giáCấu tạo榨 + 甘 + 蔗 · trá + cam + giá nghĩa thành phần: trá + cam + giá Nghĩa EngCihui 榨甘蔗 hà gānzhe v.o. press sugar cane (for juice)