榮啓期 róng qǐ qī · vinh khải kì Hán Việt: vinh khải kì · Pinyin: róng qǐ qī Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 啓 (khải) + 期 (kì)Pinyinróng qǐ qīHán Việtvinh khải kìCấu tạo榮 + 啓 + 期 · vinh + khải + kì nghĩa thành phần: vinh + khải + kì