荣启期 vinh khải kì Hán Việt: vinh khải kì Tổng quan Cấu tạo: 荣 (vinh) + 启 (khải) + 期 (kì)Hán Việtvinh khải kìCấu tạo荣 + 启 + 期 · vinh + khải + kì nghĩa thành phần: vinh + khải + kì