榮寶齋 róng bǎo zhāi · vinh bảo trai Hán Việt: vinh bảo trai · Pinyin: róng bǎo zhāi Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 寶 (bảo) + 齋 (trai)Pinyinróng bǎo zhāiHán Việtvinh bảo traiCấu tạo榮 + 寶 + 齋 · vinh + bảo + trai nghĩa thành phần: vinh + bảo + trai