榮華美夢 vinh hoa mĩ mộng Hán Việt: vinh hoa mĩ mộng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 華 (hoa) + 美 (mĩ) + 夢 (mộng)Hán Việtvinh hoa mĩ mộngCấu tạo榮 + 華 + 美 + 夢 · vinh + hoa + mĩ + mộng nghĩa thành phần: vinh + hoa + mĩ + mộng Nghĩa EngCihui 榮華美夢 ónghuáměimèng f.e. fantasy of ritziness