榮譽勛章 róng yù xūn zhāng · vinh dự huân chương Hán Việt: vinh dự huân chương · Pinyin: róng yù xūn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 勛 (huân) + 章 (chương)Pinyinróng yù xūn zhāngHán Việtvinh dự huân chươngCấu tạo榮 + 譽 + 勛 + 章 · vinh + dự + huân + chương nghĩa thành phần: vinh + dự + huân + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表揚在各種領域中有顯著功績的人,而所授予的榮譽獎章。