榴雲巖 lưu vân nham Hán Việt: lưu vân nham Tổng quan Cấu tạo: 榴 (lưu) + 雲 (vân) + 巖 (nham)Hán Việtlưu vân nhamCấu tạo榴 + 雲 + 巖 · lưu + vân + nham nghĩa thành phần: lưu + vân + nham Nghĩa EngCihui kinzigite