榴環臺 liú huán tái · lưu hoàn thai Hán Việt: lưu hoàn thai · Pinyin: liú huán tái Tổng quan Cấu tạo: 榴 (lưu) + 環 (hoàn) + 臺 (thai)Pinyinliú huán táiHán Việtlưu hoàn thaiCấu tạo榴 + 環 + 臺 · lưu + hoàn + thai nghĩa thành phần: lưu + hoàn + thai