榴紅色

liú hóng sèlưu hồng sắc

Hán Việt: lưu hồng sắc · Pinyin: liú hóng sè

Tổng quan

Cấu tạo: 榴 (lưu) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỏ lựu

Đức

  • Handedict dunkelrot

Từ liên quan

Gần nghĩa

红色的 · 紅色 · 紅色印刷 · 紅色旅遊 · 红色木材 · 红色染料 · 紅色炸彈 · 紅色高棉