榴花樽

liú huā zūnlưu hoa tôn

Hán Việt: lưu hoa tôn · Pinyin: liú huā zūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹榴花酒。借指酒。

Cấu tạo: 榴 (lưu) + 花 (hoa) + 樽 (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹榴花酒。借指酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榴花 · 榴花天酒