榴蓮族

liú lián zú lưu liên tộc

Hán Việt: lưu liên tộc · Pinyin: liú lián zú

Tổng quan

người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Cấu tạo: (lưu) + (liên) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Eng

  • CC-CEDICT worker who is capable but unpleasant to deal with
  • Cihui worker who is capable but unpleasant to deal with