榴蓮族

liú lián zúlưu liên tộc

Hán Việt: lưu liên tộc · Pinyin: liú lián zú

Tổng quan

người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Cấu tạo: 榴 (lưu) + 蓮 (liên) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khó tính

Eng

  • Cihui worker who is capable but unpleasant to deal with

Từ liên quan

Gần nghĩa

榴蓮果 · 榴蓮