榷易署 què yì shǔ · các dịch thự Hán Việt: các dịch thự · Pinyin: què yì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 易 (dịch) + 署 (thự)Pinyinquè yì shǔHán Việtcác dịch thựCấu tạo榷 + 易 + 署 · các + dịch + thự nghĩa thành phần: các + dịch + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代官署名。掌管与外国通商之事。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代官署名。掌管与外国通商之事。