榷貨務 què huò wù · các hóa vụ Hán Việt: các hóa vụ · Pinyin: què huò wù Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 貨 (hóa) + 務 (vụ)Pinyinquè huò wùHán Việtcác hóa vụCấu tạo榷 + 貨 + 務 · các + hóa + vụ nghĩa thành phần: các + hóa + vụ