槁項黃馘

gǎo xiàng huáng xù cảo hạng hoàng quắc

Hán Việt: cảo hạng hoàng quắc · Pinyin: gǎo xiàng huáng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (cảo) + (hạng) + (hoàng) + (quắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枯瘦的項頸,發黃的面容。形容非常飢瘦。《莊子.列禦寇》:「夫處窮閭阨巷,困窘織屨,槁項黃馘者,商之所短也。」

Eng

  • Cihui 槁項黃馘 ǎoxiànghuángguó f.e. withered neck and yellow face