槁項黃馘
cảo hạng hoàng quắc
Hán Việt: cảo hạng hoàng quắc · Pinyin: gǎo xiàng huáng xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 槁:枯干;项:颈项;馘:脸。颈项枯瘦,面色苍黄。形容不健康的容貌。
- Tân Hoa Tự Điển 槁枯干;项颈项;馘脸。颈项枯瘦,面色苍黄。形容不健康的容貌。
Eng
- Cihui 槁項黃馘 ǎoxiànghuángguó f.e. withered neck and yellow face