槃固侯 bàn cố hầu Hán Việt: bàn cố hầu Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 固 (cố) + 侯 (hầu)Hán Việtbàn cố hầuCấu tạo槃 + 固 + 侯 · bàn + cố + hầu nghĩa thành phần: bàn + cố + hầu