槃那寐 bàn na mị Hán Việt: bàn na mị Tổng quan bàn na mị (術語)Vandāmi,見和南條。☸ Cấu tạo: 槃 (bàn) + 那 (na) + 寐 (mị)Hán Việtbàn na mịCấu tạo槃 + 那 + 寐 · bàn + na + mị nghĩa thành phần: bàn + na + mị Nghĩa ViệtCihui bàn na mị (術語)Vandāmi,見和南條。☸