構怨

gòu yuàn cấu oán

Hán Việt: cấu oán · Pinyin: gòu yuàn

Tổng quan

kết oán: kết thù kết oán

Cấu tạo: (cấu) + (oán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết oán: kết thù kết oán
  • Cihui kết oán; kết thù kết oán。結怨;結仇。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結怨。如:「他們兩個人構怨已久,一見面就怒目相視。」也作「搆怨」。

Eng

  • Cihui 構怨 òuyuàn v.o. <wr.> create/contract enmity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结怨