構成的

cấu thành đích

Hán Việt: cấu thành đích

Tổng quan

cấu tạo, hợp thành, lập thành, có quyền bầu cử, lập hiến, phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần, cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử), người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình) cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức, cơ bản chủ yếu

Cấu tạo: (cấu) + (thành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu tạo, hợp thành, lập thành, có quyền bầu cử, lập hiến, phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần, cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử), người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình) cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức, cơ bản chủ yếu