構會甄釋 gòu huì zhēn shì · cấu hội chân thích Hán Việt: cấu hội chân thích · Pinyin: gòu huì zhēn shì Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 會 (hội) + 甄 (chân) + 釋 (thích)Pinyingòu huì zhēn shìHán Việtcấu hội chân thíchCấu tạo構 + 會 + 甄 + 釋 · cấu + hội + chân + thích nghĩa thành phần: cấu + hội + chân + thích