構築物
cấu trúc vật
Hán Việt: cấu trúc vật · Pinyin: gòu zhù wù
Tổng quan
công trình phụ
一般不直接在里面进行生产和生活活动的建筑物,如水塔、烟囱等。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn structures
Eng
- JMdict structure
- Cihui 構築物 òuzhùwù n. <archi.> structures
ja
- JMdict 構築物(こうちくぶつ)
Hán Việt: cấu trúc vật · Pinyin: gòu zhù wù
công trình phụ
一般不直接在里面进行生产和生活活动的建筑物,如水塔、烟囱等。