構造

gòu zào cấu tạo

Hán Việt: cấu tạo · Pinyin: gòu zào

Tổng quan

cấu trúc | thành phần | kiến tạo (địa chất) | LT:個|个

Cấu tạo: (cấu) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu trúc | thành phần | kiến tạo (địa chất) | LT:個|个
  • Cihui cấu tạo cấu tạo ☆Làm nên. Gây ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的組織。如:「人體的構造非常微妙複雜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各个组成部分的安排、组织和相互关系人体~ㄧ地层的~ㄧ句子的~。

Eng

  • CC-CEDICT structure|composition|tectonic (geology)|CL:個|个[ge4]
  • Cihui structure; composition; tectonic (geology); CL:個|个

ja

  • JMdict structure|construction|makeup|framework|organization

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

组织 · 结构