構造山 gòu zào shān · cấu tạo san Hán Việt: cấu tạo san · Pinyin: gòu zào shān Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 山 (san)Pinyingòu zào shānHán Việtcấu tạo sanCấu tạo構 + 造 + 山 · cấu + tạo + san nghĩa thành phần: cấu + tạo + san