構造湖 gòu zào hú · cấu tạo hồ Hán Việt: cấu tạo hồ · Pinyin: gòu zào hú Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 湖 (hồ)Pinyingòu zào húHán Việtcấu tạo hồCấu tạo構 + 造 + 湖 · cấu + tạo + hồ nghĩa thành phần: cấu + tạo + hồ