構造的
cấu tạo đích
Hán Việt: cấu tạo đích
Tổng quan
xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo
ja
- JMdict structural
Hán Việt: cấu tạo đích
xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo