槌牛釃酒 chuí niú shāi jiǔ · chùy ngưu si tửu Hán Việt: chùy ngưu si tửu · Pinyin: chuí niú shāi jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 槌 (chùy) + 牛 (ngưu) + 釃 (si) + 酒 (tửu)Pinyinchuí niú shāi jiǔHán Việtchùy ngưu si tửuCấu tạo槌 + 牛 + 釃 + 酒 · chùy + ngưu + si + tửu nghĩa thành phần: chùy + ngưu + si + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀牛滤酒。指备肴酒以燕享。