槌球戏 chùy cầu hí Hán Việt: chùy cầu hí Tổng quan (thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ Cấu tạo: 槌 (chùy) + 球 (cầu) + 戲 (hí)Hán Việtchùy cầu híTừ loạidanhCấu tạo槌 + 球 + 戲 · chùy + cầu + hí nghĩa thành phần: chùy + cầu + hí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 croquetMainlandKaggle Zh-Vi croquet Từ liên quan Gần nghĩa槌球 · 球戏 · 球戏的种 · 球戏的一种