槍手貨 qiāng shǒu huò · thương thủ hóa Hán Việt: thương thủ hóa · Pinyin: qiāng shǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 手 (thủ) + 貨 (hóa)Pinyinqiāng shǒu huòHán Việtthương thủ hóaCấu tạo槍 + 手 + 貨 · thương + thủ + hóa nghĩa thành phần: thương + thủ + hóa