槍擊案

qiāng jī àn thương kích án

Hán Việt: thương kích án · Pinyin: qiāng jī àn

Tổng quan

một vụ nổ súng

Cấu tạo: (thương) + (kích) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vụ nổ súng

Eng

  • CC-CEDICT a shooting
  • Cihui a shooting