槍機心 thương ki tâm Hán Việt: thương ki tâm Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 機 (ki) + 心 (tâm)Hán Việtthương ki tâmCấu tạo槍 + 機 + 心 · thương + ki + tâm nghĩa thành phần: thương + ki + tâm Nghĩa EngCihui 槍機心 iāngjīxīn n. <mach.> tumbler