槍灰色

qiāng huī sè thương hôi sắc

Hán Việt: thương hôi sắc · Pinyin: qiāng huī sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hôi) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT gunmetal gray
  • Cihui gunmetal gray