槍烏賊

qiāng wū zéi thương ô tặc

Hán Việt: thương ô tặc · Pinyin: qiāng wū zéi

Tổng quan

mực ống

Cấu tạo: (thương) + (ô) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mực ống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鱿鱼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即鱿鱼”(1230页)。

Eng

  • CC-CEDICT squid
  • Cihui squid

ja

  • JMdict spear squid (Loligo bleekeri)