槍眼兒

thương nhãn nhi

Hán Việt: thương nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 槍眼兒 iāngyǎnr ►See qiāngyǎn