槍筒子 thương đồng tử Hán Việt: thương đồng tử Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 筒 (đồng) + 子 (tử)Hán Việtthương đồng tửCấu tạo槍 + 筒 + 子 · thương + đồng + tử nghĩa thành phần: thương + đồng + tử Nghĩa EngCihui 槍筒子 iāngtǒngzi ►See qiāngtǒng