槍聲刀影 qiāng shēng dāo yǐng · thương thanh đao ảnh Hán Việt: thương thanh đao ảnh · Pinyin: qiāng shēng dāo yǐng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 聲 (thanh) + 刀 (đao) + 影 (ảnh)Pinyinqiāng shēng dāo yǐngHán Việtthương thanh đao ảnhCấu tạo槍 + 聲 + 刀 + 影 · thương + thanh + đao + ảnh nghĩa thành phần: thương + thanh + đao + ảnh