槎頭縮頸鯿 chá tóu suō jǐng biān · tra đầu súc cảnh biên Hán Việt: tra đầu súc cảnh biên · Pinyin: chá tóu suō jǐng biān Tổng quan Cấu tạo: 槎 (tra) + 頭 (đầu) + 縮 (súc) + 頸 (cảnh) + 鯿 (biên)Pinyinchá tóu suō jǐng biānHán Việttra đầu súc cảnh biênCấu tạo槎 + 頭 + 縮 + 頸 + 鯿 · tra + đầu + súc + cảnh + biên nghĩa thành phần: tra + đầu + súc + cảnh + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槎头鳊"。