槎頭縮頸鯿

chá tóu suō jǐng biān tra đầu súc cảnh biên

Hán Việt: tra đầu súc cảnh biên · Pinyin: chá tóu suō jǐng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (đầu) + (súc) + (cảnh) + 鯿 (biên)